Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a campo raso
trạng từ
(adverb)
/a ˌkampo ˈraso/
Nghĩa chính
1
Ở nơi hoang dã; ra ngoài trời
trạng từ
in the wild; out in the open
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
al raso
AI
1
Ở nơi hoang dã
1
Ở nơi hoang dã
1
Ở nơi hoang dã