Dịch

typic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiêu biểu, điển hình ((cũng) typical)tính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a type.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

-typichậu tốThuộc một loại nhất định
typical dayMột ngày bình thường
typical caseTrường hợp điển hình
typically seenThường thấy
typically usedThường được dùng
typical exampleVí dụ điển hình
typical patternMô hình điển hình
typically foundThường thấy

AI