typic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tiêu biểu, điển hình ((cũng) typical)tính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a type.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -typichậu tố | hậu tố | Thuộc một loại nhất định |
| typical day | Một ngày bình thường | |
| typical case | Trường hợp điển hình | |
| typically seen | Thường thấy | |
| typically used | Thường được dùng | |
| typical example | Ví dụ điển hình | |
| typical pattern | Mô hình điển hình | |
| typically found | Thường thấy |