típico
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtipiko/nguồn
Nghĩa chính
- Điển hình, tiêu biểutính từtypical (characteristically representing something by form, group, idea or type)
- Truyền thống, đặc trưngtính từtraditional (of, relating to, or derived from tradition)
- Điệu nhạc típicodanh từa dance and music style from Panama
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plato típico | Chưa có nghĩa | |
| ser típico de | Chưa có nghĩa | |
| traje típico | Chưa có nghĩa | |
| desviación típica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc típicoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đến muộn đúng là chuyện thường tình của anh ta.
- Tom .Đến muộn mà không báo trước không phải là thói quen của Tom.
- .Hành vi của em ấy không phải là hành vi điển hình của một bé gái.