Dịch

típico

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtipiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điển hình, tiêu biểutính từtypical (characteristically representing something by form, group, idea or type)
  2. Truyền thống, đặc trưngtính từtraditional (of, relating to, or derived from tradition)
  3. Điệu nhạc típicodanh từa dance and music style from Panama

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. típicoDạng gốc (base form)
  2. típicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. típicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. típicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

plato típicoChưa có nghĩa
ser típico deChưa có nghĩa
traje típicoChưa có nghĩa
desviación típicaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điển hình
Truyền thống

Họ từ (word family)

cùng gốc típico

Ví dụ

  • .Đến muộn đúng là chuyện thường tình của anh ta.
  • Tom .Đến muộn mà không báo trước không phải là thói quen của Tom.
  • .Hành vi của em ấy không phải là hành vi điển hình của một bé gái.

AI