característico
B2tính từ (adjective)
/kaɾaɡteˈɾistiko/nguồn
Nghĩa chính
- Đặc trưng, điển hìnhtính từcharacteristic, typical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- característicoDạng gốc (base form)
- característicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- característicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- característicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valor característico | Giá trị riêng | |
| síntoma característico | Triệu chứng đặc trưng | |
| polinomio característico | Đa thức đặc trưng |
Ví dụ
- .Cách hành xử như vậy là đặc trưng của chàng trai.
- .Giọng nói khàn của người lồng tiếng này rất đặc trưng.
- .Khí hậu ẩm ướt là đặc trưng của bán đảo.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh