Dịch

característico

B2tính từ (adjective)
/kaɾaɡteˈɾistiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng, điển hìnhtính từcharacteristic, typical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. característicoDạng gốc (base form)
  2. característicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. característicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. característicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

valor característicoGiá trị riêng
síntoma característicoTriệu chứng đặc trưng
polinomio característicoĐa thức đặc trưng

Ví dụ

  • .Cách hành xử như vậy là đặc trưng của chàng trai.
  • .Giọng nói khàn của người lồng tiếng này rất đặc trưng.
  • .Khí hậu ẩm ướt là đặc trưng của bán đảo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đặc trưng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI