Dịch

peculiar

B2tính từ (adjective)
/pekuˈljaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ lạ, đặc biệt, riêng biệttính từpeculiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peculiarDạng gốc (base form)
  2. peculiarísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. peculiaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

tener un estilo peculiarPhong cách độc đáo
característica peculiarChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Âm thanh của đàn hạc miệng rất kỳ lạ.
  • .Hành tinh ngoại này cực kỳ kỳ lạ.
  • .Nhịp bước của anh ấy khá kỳ lạ.

AI