Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propionato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit propionic
qua tiếng Anh
danh từ
propionate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propionato
Dạng gốc
(base form)
propionato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
propionate
Bất kỳ muối hoặc este của axit propionic
AI
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit propionic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit propionic
1
Bất kỳ muối hoặc este của axit propionic