valor propio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá trị riêngdanh từeigenvalue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valor propioDạng gốc (base form)
- valores propiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh