Nghĩa chính
- Trị riêngdanh từA scalar λ, such that there exists a non-zero vector x (a corresponding eigenvector) for which the image of x under a given linear transformation A is equal to the image of x under multiplication by λ; i.e. Ax=λx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eigenvalueDạng gốc (base form)
- eigenvaluesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left eigenvaluedanh từ | danh từ | Giá trị riêng tương ứng với phép biến đổi bên trái của toán tử tuyến tính đã cho; tức là λ sao cho urm A=uλ |
| right eigenvaluedanh từ | danh từ | Giá trị riêng tương ứng với phép biến đổi bên phải của toán tử tuyến tính đã cho; tức là λ sao cho rm Au=λu |
Ví dụ
- , . ¶ λ, , […]