Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proper value
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
p
ə
ˈ
v
æ
l
.
j
uː
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
ɚ ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị riêng
danh từ
An eigenvalue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proper value
Dạng gốc
(base form)
proper value
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Thus
any
proper
value
of
AA
*
is
a
proper
value
of
A
*
A
.
AI
1
Giá trị riêng
1
Giá trị riêng
1
Giá trị riêng