Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
characteristic value
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
æ
ɹ
ə
k
t
ə
ˈɹ
ɪ
s
t
ɪ
k
ˈ
v
æ
l
.
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eigenvalue
danh từ
Synonym of eigenvalue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
characteristic value
Dạng gốc
(base form)
characteristic value
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eigenvalue
AI
1
Đồng nghĩa với eigenvalue
1
Đồng nghĩa với eigenvalue
1
Đồng nghĩa với eigenvalue