Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autovalor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌautobaˈloɾ/
Nghĩa chính
1
Giá trị riêng
danh từ
eigenvalue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autovalor
Dạng gốc
(base form)
autovalor
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eigenvalor
valor característico
valor propio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eigenvalue
Trị riêng
AI
1
Giá trị riêng
1
Giá trị riêng
1
Giá trị riêng