Nghĩa chính
- Đời sống cá nhândanh từThe part of an individual's life regarded as private and separate from his or her persona
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- personal lifeDạng gốc (base form)
- personal lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- personalkết hợpđời sống cá nhân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đời sống cá nhân
Trái nghĩa
Ví dụ
- Layla's .
- .
- .