Nghĩa chính
- Hình tượng xã hội, vai xã hộidanh từA social role.
- Hình tượng nhân vật, vai diễndanh từA character played by an actor.
- Vỏ bọc, hình tượng bên ngoàidanh từThe mask or appearance one presents to the world.
- Chân dung khách hàngdanh từAn imaginary person representing a particular type of client or customer, considered when designing products and services that will appeal to them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- personaDạng gốc (base form)
- personasSố nhiều (plural)
- personae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- personæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adopt a persona | Xây dựng một hình tượng | |
| buyer persona | Chân dung khách hàng | |
| online persona | Hình tượng trên mạng | |
| public persona | Hình tượng trước công chúng | |
| stage persona | Hình tượng trên sân khấu | |
| persona non gratadanh từ | danh từ | Nhân vật không được hoan nghênh, người bị cấm nhập cảnh |
| persona mutadanh từ | danh từ | Vai không lời, một diễn viên thầm lặng |
| persona gratadanh từ | danh từ | Người được chào đón hoặc chấp nhận được |
Họ từ (word family)
cùng gốc personaNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tôi đã duy trì một hình tượng rất công chúng.
- .Anh ấy tách biệt hoàn toàn hình tượng trên mạng khỏi con người ngoài đời thực.
- , . […]Để làm như vậy, tổ chức của bạn nên xây dựng các chân dung người mua chi tiết cho mọi phân khúc thị trường hoặc nhóm người mua liên quan có biểu hiện gắn kết với thương hiệu của bạn. Các chân dung người mua này cần bao gồm thông tin nhân khẩu học tiêu chuẩn [...]