persona grata
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được chào đón hoặc chấp nhận đượcdanh từA person who is welcome or acceptable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- persona grataDạng gốc (base form)
- personae gratae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpersōna grāta