Dịch

persona grata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được chào đón hoặc chấp nhận đượcdanh từA person who is welcome or acceptable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. persona grataDạng gốc (base form)
  2. personae gratae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpersōna grāta

AI