Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segunda persona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thứ hai
danh từ
second person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segunda persona
Dạng gốc
(base form)
segunda
s personas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
second person
Ngôi thứ hai
AI
1
Người thứ hai
1
Người thứ hai
1
Người thứ hai