personajes là một dạng của personaje
personaje
B1danh từ (noun)
Hay gặp/peɾsoˈnaxe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nhân vậtdanh từB1a person or being appearing in a story, film, book, or other work
- tính cách, cá tínhdanh từB2a person's character or temperament
- người nổi tiếng, nhân vật quan trọngdanh từB2a notable or important person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- personajeDạng gốc (base form)
- personajesSố nhiều (plural)
- personajitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personaje principal | Nhân vật chính | |
| personaje secundario | Nhân vật phụ | |
| personaje fuerte | Tính cách mạnh mẽ | |
| personaje animado | Nhân vật hoạt hình | |
| personaje malvado | Nhân vật phản diện | |
| personaje de anime | Nhân vật anime | |
| personaje fascinante | Nhân vật hấp dẫn | |
| personaje imaginario | Nhân vật tưởng tượng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người lập dị
- Người lập dị, kẻ quái đảnan eccentric person, a character
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính cách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Helen .Helen chỉ là một nhân vật hư cấu.
- .Mèo Đi Hia là một nhân vật trong truyện cổ tích.
- ¿ ?Nhân vật Disney yêu thích nhất của các bạn là ai?
Xuất hiện ở từ khác
- characterTiếng Anhtương đương
- roleTiếng Anhtương đương
- personadễ nhầmNhân vật hư cấu trong tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh; trong khi 'persona' chỉ người thật.
- personaldễ nhầmNhân vật trong truyện, phim hoặc nhân vật nổi tiếng; không dùng để chỉ tính chất cá nhân hay đội ngũ nhân sự.
- 人物Tiếng Trungtương đương