Dịch

personajes là một dạng của personaje

personaje

B1danh từ (noun)
Hay gặp
/peɾsoˈnaxe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. nhân vậtdanh từB1a person or being appearing in a story, film, book, or other work
  2. tính cách, cá tínhdanh từB2a person's character or temperament
  3. người nổi tiếng, nhân vật quan trọngdanh từB2a notable or important person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. personajeDạng gốc (base form)
  2. personajesSố nhiều (plural)
  3. personajitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

personaje principalNhân vật chính
personaje secundarioNhân vật phụ
personaje fuerteTính cách mạnh mẽ
personaje animadoNhân vật hoạt hình
personaje malvadoNhân vật phản diện
personaje de animeNhân vật anime
personaje fascinanteNhân vật hấp dẫn
personaje imaginarioNhân vật tưởng tượng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người lập dị
  1. Người lập dị, kẻ quái đảnan eccentric person, a character

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính cách

Ví dụ

  • Helen .Helen chỉ là một nhân vật hư cấu.
  • .Mèo Đi Hia là một nhân vật trong truyện cổ tích.
  • ¿ ?Nhân vật Disney yêu thích nhất của các bạn là ai?

AI