primera persona
Nghĩa chính
- Ngôi thứ nhất
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirador en primera personadanh từ | danh từ | Trò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất |
| en primera persona | Ở ngôi thứ nhất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- personakết hợpngôi thứ nhất