wordplay
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chơi chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A humorous play on words; such plays on words collectively.
- Đối đáp hóm hỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A witty verbal exchange; such exchanges collectively.
- Phần chỉ dẫn trong câu đố hóc búadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of a cryptic clue that indicates but does not define the solution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wordplayDạng gốc (base form)
- wordplaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : ’70 ’80.Ngay cả cách chơi chữ khiêm tốn này cũng là một ngoại lệ: Sagers chỉ đếm được ba từ viết tắt trong suốt thập niên 70 và 80.
- , .Tuy nhiên, một số manh mối bao gồm những từ không phải là một phần của cách chơi chữ hoặc định nghĩa.
- .Chơi chữ hiếm khi dịch được sang ngôn ngữ khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa