Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocablo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈkablo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ, thuật ngữ
danh từ
word, term
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vocablo
Dạng gốc
(base form)
vocablo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字
zì
Từ, chữ
说话
shuō huà
Lời, lời nói
词
cí
Từ, từ ngữ
Tiếng Anh
word
Từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Từ
palabra
término
voz
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
evocar
vocabulario
vocal
Ví dụ
Perico
el
bailarín
,
aunque
brasilero
,
hablaba
sin
dificultad
el
idioma
de
los
criollos
,
bien
que
comúnmente
le
hacía
gracia
expresarse
en
una
jerga
especial
,
mezclando
en
sus
dichos
y
conversaciones
vocablos
portugueses
.
Xuất hiện ở từ khác
palabra
đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa ít dùng hơn và có tính chất văn viết hơn.
término
đồng nghĩa
từ ngữ chung, không nhất thiết chuyên môn
voz
đồng nghĩa
từ ngữ văn viết trang trọng tương đương
AI
1
Từ
1
Từ
1
Từ