Dịch

vocabulario

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bokabuˈlaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ vựngdanh từvocabulary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vocabularioDạng gốc (base form)
  2. vocabulariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ampliar el vocabularioMở rộng vốn từ vựng
aprender vocabularioHọc từ vựng
enriquecer el vocabularioLàm phong phú vốn từ
mejorar el vocabularioNâng cao vốn từ
tener un buen vocabularioVốn từ vựng tốt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Từ vựng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn học một chút từ vựng không?
  • .Đọc sách hữu ích để tăng từ vựng.
  • .Một đứa trẻ nhỏ dùng từ vựng hạn chế.

AI