Dịch

lenguaje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/lenˈɡwaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. ngôn ngữdanh từB1A system of words and rules for combining them used by a community.
  2. ngôn ngữ, khả năng ngôn ngữdanh từB1The human ability to communicate and think using words.
  3. cách diễn đạt, lối nói, văn phongdanh từB2The particular way of expressing thoughts, often characteristic of a person or group.
  4. từ vựng, vốn từdanh từB2The set of words a person knows and can use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lenguajeDạng gốc (base form)
  2. lenguajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lenguaje coloquialKhẩu ngữ
lenguaje corporalNgôn ngữ cơ thể
lenguaje figuradoNghĩa bóng
lenguaje vulgarLối nói thô tục
doble lenguajedanh từNói đôi, nói đôi (lập lờ)
lenguaje cultodanh từNgôn ngữ tiêu chuẩn (chỉ các từ trong từ điển, không có biệt ngữ hoặc cách nói thân mật)
lenguaje de máquinaNgôn ngữ máy
lenguaje inclusivodanh từNgôn ngữ trung lập về giới tính

Ví dụ

  • .Anh ta không được thấu hiểu vì cách ăn nói thô tục.
  • , .Nếu không có ngôn ngữ thì sẽ không có tư duy.
  • .Ngôn ngữ có thể được sử dụng theo nhiều cách.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ
Từ vựng
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc lenguaje

AI