lenguaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/lenˈɡwaxe/nguồn
Nghĩa chính
- ngôn ngữdanh từB1A system of words and rules for combining them used by a community.
- ngôn ngữ, khả năng ngôn ngữdanh từB1The human ability to communicate and think using words.
- cách diễn đạt, lối nói, văn phongdanh từB2The particular way of expressing thoughts, often characteristic of a person or group.
- từ vựng, vốn từdanh từB2The set of words a person knows and can use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenguajeDạng gốc (base form)
- lenguajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenguaje coloquial | Khẩu ngữ | |
| lenguaje corporal | Ngôn ngữ cơ thể | |
| lenguaje figurado | Nghĩa bóng | |
| lenguaje vulgar | Lối nói thô tục | |
| doble lenguajedanh từ | danh từ | Nói đôi, nói đôi (lập lờ) |
| lenguaje cultodanh từ | danh từ | Ngôn ngữ tiêu chuẩn (chỉ các từ trong từ điển, không có biệt ngữ hoặc cách nói thân mật) |
| lenguaje de máquina | Ngôn ngữ máy | |
| lenguaje inclusivodanh từ | danh từ | Ngôn ngữ trung lập về giới tính |
Ví dụ
- .Anh ta không được thấu hiểu vì cách ăn nói thô tục.
- , .Nếu không có ngôn ngữ thì sẽ không có tư duy.
- .Ngôn ngữ có thể được sử dụng theo nhiều cách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lenguajeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh