idioma
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/iˈdjoma/nguồn
Nghĩa chính
- ngôn ngữ, tiếng, thứ tiếngdanh từA1A system of words and symbols used for communication, e.g., English, Vietnamese, Chinese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idiomaDạng gốc (base form)
- idiomasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprender un idioma | Học một ngôn ngữ | |
| dominar un idioma | Thành thạo một ngôn ngữ | |
| idioma extranjero | Ngoại ngữ | |
| idioma materno | Tiếng mẹ đẻ | |
| idioma oficial | Ngôn ngữ chính thức | |
| idioma maya | Tiếng Maya | |
| idioma iraní | Tiếng Iran | |
| idioma sueco | Tiếng Thụy Điển |
Xuất hiện ở từ khác
- habladễ nhầmChỉ ngôn ngữ cụ thể của một quốc gia (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha), trong khi 'habla' thiên về khả năng phát âm hoặc cách nói của một nhóm người.
- lenguadễ nhầm, đồng nghĩađồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- lenguajedễ nhầm‘idioma’ chỉ ngôn ngữ của một quốc gia, còn ‘lenguaje’ có thể chỉ khả năng chung hoặc cách diễn đạt.
- 语Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ
Họ từ (word family)
cùng gốc idiomaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Không phải tất cả anh chị em đều nói cùng một thứ tiếng.
- .Nói thạo một ngoại ngữ không hề dễ dàng.
- ¿ ?Nói về tình yêu bằng ngôn ngữ nào là tuyệt vời nhất?