Dịch

vort

danh từ (noun)
/vɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Bài học, suy nghĩ hoặc câu nói sâu sắc về Kinh Torah ngắn, thường được chia sẻ trong đám cưới, buổi họp mặt hoặc lễ kỷ niệmdanh từA short Torah lesson, thought, or insightful saying, often shared at a wedding, gathering, or celebration.
  2. Bữa tiệc đính hôn trong cộng đồng Do Thái chính thốngdanh từAn engagement party in Orthodox Jewish communities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vortDạng gốc (base form)
  2. vertlach (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vortsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishוואָרטvort“word”

Cùng gốc (doublet)word

Ví dụ

  • , , .

AI