Nghĩa chính
- Bài học, suy nghĩ hoặc câu nói sâu sắc về Kinh Torah ngắn, thường được chia sẻ trong đám cưới, buổi họp mặt hoặc lễ kỷ niệmdanh từA short Torah lesson, thought, or insightful saying, often shared at a wedding, gathering, or celebration.
- Bữa tiệc đính hôn trong cộng đồng Do Thái chính thốngdanh từAn engagement party in Orthodox Jewish communities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vortDạng gốc (base form)
- vertlach (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vortsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishוואָרטvort“word”
Cùng gốc (doublet)word
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc vort- vortexCơn lốc, xoáy nướcdanh từ, động từC2
- vorticityTính xoáydanh từ
- vortalCổng thông tin dọc; một nguồn tài nguyên trực tuyến đóng vai trò là điểm tiếp cận thông tin cho một thị trường hoặc chủ đề cụ thểdanh từ
- vortonVòng dây vũ trụ tròn giả định được ổn định nhờ xung lượng góc của điện tích và dòng điện bị mắc kẹt trên dâydanh từ
Từ liên quan (related word)