mexicanismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mexikaˈnismo/
Nghĩa chính
- Một từ, cách sử dụng hoặc đặc điểm ngôn ngữ cụ thể của tiếng Tây Ban Nha Mexico; chủ nghĩa Mexicodanh từa word, usage, or linguistic feature particular to Mexican Spanish; Mexicanism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mexicanismoDạng gốc (base form)
- mexicanismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)