Dịch

parley

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈpɑːli/US/ˈpɑɹli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc thương lượng, cuộc đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conference, especially one between enemies.
  2. Nóiđộng từnội động từ (intransitive)To have a discussion, especially one between enemies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parleyNguyên thể (infinitive)
  2. parleysSố nhiều (plural)
  3. parleyedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. parleyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • parley (with sb)thương lượng (với ai)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparlai“speech, parley”
  2. từ tiếng Pháp cổparler“to talk; to speak”
  3. từ tiếng Latinh muộnparabolō

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc thương lượng
Nói

Ví dụ

  • , .Chúng tôi nhượng bộ trong cuộc đàm phán, nhưng bị tấn công vô ích.
  • (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng
  • bước vào đàm phán

AI