Nghĩa chính
- Cuộc thương lượng, cuộc đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conference, especially one between enemies.
- Nóiđộng từnội động từ (intransitive)To have a discussion, especially one between enemies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- parley (with sb)thương lượng (với ai)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparlai“speech, parley”
- từ tiếng Pháp cổparler“to talk; to speak”
- từ tiếng Latinh muộnparabolō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc parleyVí dụ
- , .Chúng tôi nhượng bộ trong cuộc đàm phán, nhưng bị tấn công vô ích.
- (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng
- bước vào đàm phán