parle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc đàm phán; nói chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Parley; talk.
- Cuộc gặp gỡ khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nasty encounter.
- Nói chuyện; trò chuyện; đàm phánđộng từnội động từ (intransitive)To talk; to converse; to parley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parleDạng gốc (base form)
- parlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vile Parledanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ |
| Lac qui Parle Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Madison |
Họ từ (word family)
cùng gốc parleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiparlen“to speak”
- từ tiếng Pháp trung đạiparler
- từ tiếng Pháp cổparler