Dịch

parle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đàm phán; nói chuyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Parley; talk.
  2. Cuộc gặp gỡ khó chịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nasty encounter.
  3. Nói chuyện; trò chuyện; đàm phánđộng từnội động từ (intransitive)To talk; to converse; to parley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parleDạng gốc (base form)
  2. parlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vile Parledanh từ riêngVùng ngoại ô của Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lac qui Parle Countydanh từ riêngMột trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Madison

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiparlen“to speak”
  2. từ tiếng Pháp trung đạiparler
  3. từ tiếng Pháp cổparler

AI