Dịch

parleying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who parleys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parleyingDạng gốc (base form)
  2. parleyingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Rotton, , .
  • […] — — […]

AI