parleying
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của một người đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who parleys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parleyingDạng gốc (base form)
- parleyingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Rotton, , .
- […] — — […]