Dịch

confab

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Câu chuyện; chuyện phiếm, chuyện tán phétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of confabulation (“a casual chat or talk”).
  2. Nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phétđộng từnội động từ (intransitive)Clipping of confabulate (“to speak casually with somebody; to chat”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confabNguyên thể (infinitive)
  2. confabsSố nhiều (plural)
  3. confabbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. confabbingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ confabulation

  1. từ tiếng Anh trung đạiconfabulacion“conversation”
  2. từ tiếng Latinhconfābulātiōnem
động từ

Rút gọn từ confabulate

  1. từ tiếng Latinhcōnfābulārī
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰeh₂-“to say, speak”

Ví dụ

  • [ 4, 1810.] [...] , . .
  • "" , ; Hélène!
  • [] ' ' , , ' , , , ' deeing.

AI