Dịch

alegar

B2động từ (verb)
/aleˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trích dẫn như một biện pháp bảo vệ hoặc biện minh cho hành động của một ngườiđộng từto cite as a defence or justification for one's actions
  2. Khẳng định, để cáo buộcđộng từto claim, to allege
  3. Phàn nànđộng từto complain
  4. Lên tiếng bào chữa cho bị cáo trong tố tụng hình sự; bảo vệđộng từto speak in defence of the accused in a criminal proceeding; to defend

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể alegarDanh động từ alegandoPhân từ alegado
Presente
yoalego
túalegas
él/ella/Ud.alega
nosotrosalegamos
vosotrosalegáis
ellos/Uds.alegan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

alegar ignoranciaViện cớ không biết

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trò chuyện
  1. Trò chuyện, nói chuyệnto converse, talk

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI