aducir
C2động từ (verb)
/aduˈsiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cáo buộc, viện dẫn, trích dẫn, đưa ra bằng chứngđộng từto allege, adduce, cite, give as proof
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aducirDanh động từ aduciendoPhân từ aducho
| Presente | |
|---|---|
| yo | aduzco |
| tú | aduces |
| él/ella/Ud. | aduce |
| nosotros | aducimos |
| vosotros | aducís |
| ellos/Uds. | aducen |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mang
- Mang, gửito bring, to take, to send
Ví dụ
- .