aseverar
C1động từ (verb)
/asebeˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Khẳng định, quả quyếtđộng từto assert (state positively)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aseverarDanh động từ aseverandoPhân từ aseverado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asevero |
| tú | aseveras |
| él/ella/Ud. | asevera |
| nosotros | aseveramos |
| vosotros | aseveráis |
| ellos/Uds. | aseveran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy không nhận ra sự mâu thuẫn của mình khi khẳng định một điều như vậy.
- ¿ ?Sao bạn có thể khẳng định điều đó?
- .Thầy giáo của chúng tôi không thể chỉ đơn giản khẳng định một điều vô lý chỉ vì nghĩ học sinh của mình thiếu hiểu biết.