allege
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viện dẫn, nêu lý dođộng từngoại động từ (transitive)To adduce (something) as a reason, excuse, support etc.
- Cáo buộc, khẳng định không bằng chứngđộng từngoại động từ (transitive)To make a claim as justification or proof; to make an assertion without proof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- allege (that)…cáo buộc (rằng)…The prosecution alleges (that) she was driving carelessly.Bên công tố cáo buộc rằng cô ấy đã lái xe bất cẩn.
- it is alleged (that)…được cho là (rằng)…It is alleged that he mistreated the prisoners.Ông ta được cho là đã ngược đãi các tù nhân.
- be alleged to be, have, etc. sthđược cho là có, bị, v.v. cái gìHe is alleged to have mistreated the prisoners.Ông ta bị cáo buộc là đã ngược đãi các tù nhân.
- allege sthcáo buộc điều gìThis procedure should be followed in cases where dishonesty has been alleged.Quy trình này nên được tuân thủ trong những trường hợp có cáo buộc về sự không trung thực.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alleged rapist | Kẻ bị cáo buộc hiếp dâm | |
| alleged victim | Nạn nhân được cho là | |
| alleged offence | Hành vi phạm tội bị cáo buộc | |
| alleged incident | Vụ việc được cho là đã xảy ra | |
| allegedly involved | Bị cho là có dính líu |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Khai dưới tòa
- ngoại động từ (transitive)Khai dưới tòa, biện hộTo state under oath, to plead.
Xuất hiện ở từ khác
- claimdễ nhầm, đồng nghĩaThường mang sắc thái trang trọng và gợi ý nội dung chưa được chứng minh, đặc biệt trong văn bản pháp lý.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc allegeNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạialeggen
- từ tiếng Pháp cổalleguer
- từ tiếng Anglo-Normanaleger
động từ
- từ tiếng Anh trung đạialleggen
- từ tiếng Pháp cổalegier
- từ tiếng Latinhalleviō“lighten”
Cùng gốc (doublet)alleviate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] .Tôi sẽ viện dẫn thêm một câu chuyện […] để khiến chúng ta cảm nhận rõ ràng bản chất của ông ấy.
- .Cơ quan này cáo buộc lịch sử tín dụng của tôi có vấn đề.
- , / , […].Con hươu bị thương tâm can được xoa dịu phần nào / Nhờ hy vọng vào thứ có thể làm dịu nỗi đau[…].