Dịch

allegation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự viện cớdanh từAn assertion, especially an accusation, not necessarily based on facts.
  2. Sự cáo buộc, lời quả quyếtdanh từThe act of alleging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allegationDạng gốc (base form)
  2. allegationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • allegation of sthcáo buộc về việc gìSeveral news reports made allegations of corruption within the police force.Vài báo cáo tin tức đã đưa ra những cáo buộc về tham nhũng trong lực lượng cảnh sát.
  • allegation (of sth) against sbcáo buộc (về việc gì) đối với aiallegations of dishonesty against himnhững cáo buộc thiếu trung thực đối với anh ta
  • allegation about sb/sthcáo buộc về ai/cái gìThe committee has made serious allegations about interference in its work.Ủy ban đã đưa ra những cáo buộc nghiêm trọng về việc can thiệp vào công việc của mình.
  • allegation that…cáo buộc rằng…an allegation that he had been dishonestmột cáo buộc rằng anh ta đã không trung thực

Cụm từ (phrase)

deny an allegationPhủ nhận cáo buộc
false allegationCáo buộc sai sự thật
investigate an allegationĐiều tra một cáo buộc
make an allegationĐưa ra cáo buộc
serious allegationCáo buộc nghiêm trọng
withdraw an allegationRút lại lời cáo buộc
refute an allegationBác bỏ cáo buộc
allegations of corruptionCáo buộc tham nhũng

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

allege-ation

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiallégation
  2. từ tiếng Latinhallegatio

Ví dụ

  • .Cô ấy đưa ra một số cáo buộc về đối tác của mình với hy vọng làm giảm uy tín những hành động của anh ta.
  • .Anh ấy đã phủ nhận lời cáo buộc.
  • .Đó là một lời cáo buộc vô lý.

AI