alegación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aleɡaˈθjon/
Nghĩa chính
- Lời cáo buộcdanh từallegation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alegaciónDạng gốc (base form)
- alegacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- claimTiếng Anhtương đương