discussions là số nhiều của discussion
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thảo luận, cuộc thảo luận, bàn luậndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conversation or debate about a particular topic, or the activity of discussing a topic.
- phần trình bày, mục bàn luận, phần chú giảidanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A written treatment of a subject that gives further detail or explanation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discussionDạng gốc (base form)
- discussionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- discussion with sb (about sb/sth)thảo luận với ai (về ai/cái gì)We had a discussion with them about the differences between Britain and the US.Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận với họ về sự khác biệt giữa Anh và Mỹ.
- discussion about sb/sththảo luận về ai/cái gìA lively discussion followed about whether he should be allowed to join the club.Một cuộc thảo luận sôi nổi đã diễn ra về việc liệu anh ấy có nên được phép tham gia câu lạc bộ không.
- discussion on sththảo luận về cái gìThe pair held informal discussions on a number of topics.Hai người đã có các cuộc thảo luận không chính thức về một số chủ đề.
- discussion around sththảo luận quanh cái gìThe exhibition offers opportunities for frank discussions around sensitive issues.Triển lãm mang lại cơ hội cho các cuộc thảo luận thẳng thắn quanh các vấn đề nhạy cảm.
- discussion of sththảo luận về cái gìWe want to encourage public discussion of mental health issues.Chúng tôi muốn khuyến khích thảo luận công khai về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
- discussion among/between A and B (about sb/sth)thảo luận giữa A và B (về ai/cái gì)There was some discussion among reviewers about this film.Đã có một số thảo luận giữa các nhà phê bình về bộ phim này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discussion forum | Diễn đàn thảo luận | |
| discussion paper | Tài liệu thảo luận | |
| discussion topic | Chủ đề thảo luận | |
| group discussion | Thảo luận nhóm | |
| have a discussion | Thảo luận | |
| open discussion | Thảo luận cởi mở | |
| detailed discussion | Phần trình bày chi tiết | |
| discussion of something | Phần trình bày về một vấn đề |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự lan tỏa của khối u
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dispersion of a tumour.
Xuất hiện ở từ khác
- conferenceđồng nghĩaCó thể chỉ phần trao đổi ý kiến, không phải cả buổi họp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thảo luận
Họ từ (word family)
cùng gốc discussion- discussThảo luậnđộng từ
- discussantAi đó tham gia vào một cuộc thảo luận, đặc biệt là người tham gia vào một cuộc thảo luận chính thức hoặc người đã được giao một vai trò hoặc chủ đề cụ thểdanh từ
- discussionalLiên quan đến cuộc thảo luậntính từ
- discussionismChính sách thảo luận vấn đề trước khi đưa ra quyết địnhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chủ đề đó không nên được đem ra bàn luận.
- counter-factual ( Demandt's Ferguson's ) (. Rodiek 25–26; 15–16; 32).Câu hỏi về tính hợp lý của các giả định phản thực tế được xem là then chốt trong cả ba phần thảo luận về hư cấu lịch sử thay thế (giống như trong các nghiên cứu của Demandt và Ferguson về lịch sử thay thế) (xem Rodiek 25–26; Ritter 15–16; Helbig 32).
- vấn đề đang được thảo luận