Dịch

discussant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó tham gia vào một cuộc thảo luận, đặc biệt là người tham gia vào một cuộc thảo luận chính thức hoặc người đã được giao một vai trò hoặc chủ đề cụ thểdanh từSomeone involved in a discussion, especially a participant in a formal discussion or who has been assigned a particular role or topic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discussantDạng gốc (base form)
  2. discussantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' [...] , , .
  • , .

AI