Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discussionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách thảo luận vấn đề trước khi đưa ra quyết định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of discussing issues before making decisions.
Nguồn gốc
(etymology)
discussion
+
-ism
AI
1
Chính sách thảo luận vấn đề trước khi đưa ra quyết định
1
Chính sách thảo luận vấn đề trước khi đưa ra quyết định
1
Chính sách thảo luận vấn đề trước khi đưa ra quyết định