Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloquio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈlokjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cuộc trò chuyện
danh từ
colloquy
2
Cuộc thảo luận, cuộc tranh luận
danh từ
discussion, debate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coloquio
Dạng gốc
(base form)
coloquio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cuộc thảo luận
debate
discusión
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
谈话
tán huà
Cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
说话
shuō huà
Lời nói, cuộc trò chuyện
谈
tán
Nói chuyện, trò chuyện
Tiếng Anh
discussion
Sự thảo luận
colloquy
Hội đàm
AI
1
Cuộc trò chuyện
2
Cuộc thảo luận
1
Cuộc trò chuyện
2
Cuộc thảo luận
1
Cuộc trò chuyện
2
Cuộc thảo luận