Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
treat as
US
/ˈ
t
ɹ
i
t
æ
z
/
Nghĩa chính
1
Coi như
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
treat asthma
Điều trị hen
Xuất hiện ở từ khác
treat
kết hợp
đối xử như
作
Tiếng Trung
tương đương
当
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
等于
děng yú
Tương đương với, coi như, chẳng khác nào
算
suàn
Coi như, xem là, tính là
视为
shì wéi
Coi như, xem là
Tiếng Tây Ban Nha
dar
Coi như, cho là
AI
1
Coi như
1
Coi như
1
Coi như