pleaser
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc thứ làm hài lòngdanh từSomeone or something which pleases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleaserDạng gốc (base form)
- pleasersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| people pleaserdanh từ | danh từ | Người ngoan ngoãn, phục tùng, đặc biệt là ở nơi làm việc |
| crowd-pleaser | Chưa có nghĩa | |
| time-pleaser | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn là người luôn cố làm hài lòng mọi người.
- .Đó là một tiết mục làm hài lòng đám đông.
- .Sami là người luôn cố làm hài lòng mọi người.