Dịch

pleaser

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc thứ làm hài lòngdanh từSomeone or something which pleases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleaserDạng gốc (base form)
  2. pleasersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

people pleaserdanh từNgười ngoan ngoãn, phục tùng, đặc biệt là ở nơi làm việc
crowd-pleaserChưa có nghĩa
time-pleaserChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn là người luôn cố làm hài lòng mọi người.
  • .Đó là một tiết mục làm hài lòng đám đông.
  • .Sami là người luôn cố làm hài lòng mọi người.

AI