Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be pleased with
Nghĩa chính
1
Hài lòng với
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conformar
Hài lòng với, làm được gì với
Ví dụ
to
be
pleased
with
hài lòng với, vui lòng với
Xuất hiện ở từ khác
please
kết hợp
hài lòng với
AI
1
Hài lòng với
1
Hài lòng với
1
Hài lòng với