saborear
C1động từ (verb)
/saboɾeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nếm thử; thưởng thứcđộng từto taste; to savour, savor
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể saborearDanh động từ saboreandoPhân từ saboreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | saboreo |
| tú | saboreas |
| él/ella/Ud. | saborea |
| nosotros | saboreamos |
| vosotros | saboreáis |
| ellos/Uds. | saborean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thưởng thức
- to relish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh