vacil
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsil/
Nghĩa chính
- Một người đi dạo; một chuyến đi vui vẻ, thoải máidanh từa saunter; a leisurely, enjoyable trip
- Nói dối; lừa dốidanh từlie; deceit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacilDạng gốc (base form)
- vacilesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa