Dịch

vacil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsil/

Nghĩa chính

  1. Một người đi dạo; một chuyến đi vui vẻ, thoải máidanh từa saunter; a leisurely, enjoyable trip
  2. Nói dối; lừa dốidanh từlie; deceit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacilDạng gốc (base form)
  2. vacilesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI