Dịch

vacile

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsile/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa, kéo chân, giễu cợtdanh từjoke, leg-pull, mockery
  2. Mối quan hệ hời hợt; quăng ra; sự lăng nhăngdanh từa superficial relationship; fling; dalliance
  3. Một người yêu mà ai đó có mối quan hệ hời hợtdanh từa lover with whom someone has a superficial relationship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacileDạng gốc (base form)
  2. vacilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI