vacile
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsile/
Nghĩa chính
- Trò đùa, kéo chân, giễu cợtdanh từjoke, leg-pull, mockery
- Mối quan hệ hời hợt; quăng ra; sự lăng nhăngdanh từa superficial relationship; fling; dalliance
- Một người yêu mà ai đó có mối quan hệ hời hợtdanh từa lover with whom someone has a superficial relationship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacileDạng gốc (base form)
- vacilesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa