vacilación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baθilaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự dao động, sự bối rối, không giải quyết đượcdanh từvacillation, perplexity, unresolve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacilaciónDạng gốc (base form)
- vacilacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)