Dịch

vacillation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Indecision in speech or action.
  2. Thay đổi vị trí bằng cách di chuyển qua lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Changing location by moving back and forth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacillationDạng gốc (base form)
  2. vacillationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

vacillate-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạivacillacion
  2. từ tiếng Latinhvacillātiō“swaying”

AI