Dịch

wavering

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dao động, không ổn địnhtính từFluctuating, uncertain, undetermined, unsteady.
  2. Do dự, thiếu quyết đoántính từBeing in doubt; indecisive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waveringDạng gốc (base form)
  2. waveringsSố nhiều (plural)
  3. more waveringSo sánh hơn (comparative)
  4. most waveringSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Hiện tại, niềm tin vào giáo dục nhà trường đang lung lay.
  • .Sự tự tin của tôi đang lung lay.
  • Tom's .Sự tự tin của Tom đang lung lay.

AI