Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacillant
tính từ
(adjective)
/ˈ
v
æ
s
ɪ
l
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dao động; dao động; không cố định
tính từ
That vacillates; wavering; fluctuating; not constant
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vacillant
vacilla
te
Lắc lư không vững từ bên này sang bên kia; dao động
động từ
vacilla
tor
Xem vacillate
danh từ
vacilla
tion
Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động
danh từ
vacillan
cy
Tính bỏ trống; sự dao động
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vacillans
AI
1
Dao động
1
Dao động
1
Dao động