Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacillator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vacillate
danh từ
One who vacillates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vacillator
Dạng gốc
(base form)
vacillator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vacillate
+
-or
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
willow in the wind
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vacillator
vacillat
e
Lắc lư không vững từ bên này sang bên kia; dao động
động từ
vacilla
nt
Dao động; dao động; không cố định
tính từ
vacillat
ion
Thiếu quyết đoán trong lời nói hoặc hành động
danh từ
vacillator
y
Có thể dao động; thiếu quyết đoán và do dự
tính từ
AI
1
Xem vacillate
1
Xem vacillate
1
Xem vacillate