Dịch

pleasantry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lời nhận xét giản dị, nhã nhặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A casual, courteous remark.
  2. Nhận xét vui nhộn; một trò đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A playful remark; a jest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasantryDạng gốc (base form)
  2. pleasantriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bất cứ điều gì thúc đẩy niềm vui hoặc niềm vui
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that promotes pleasure or merriment.

Họ từ (word family)

cùng gốc pleasantry

Nguồn gốc (etymology)

pleasant-ry

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiplaisanterie

Ví dụ

  • Anglo-Scottish , another’s .

AI