pleasantry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời nhận xét giản dị, nhã nhặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A casual, courteous remark.
- Nhận xét vui nhộn; một trò đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A playful remark; a jest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasantryDạng gốc (base form)
- pleasantriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bất cứ điều gì thúc đẩy niềm vui hoặc niềm vui
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that promotes pleasure or merriment.
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasantryTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
pleasant-ry
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiplaisanterie
Ví dụ
- Anglo-Scottish , another’s .